yểm trừ
Định nghĩa
- Động từ:
- Che chở, bảo vệ, hỗ trợ từ phía sau hoặc từ xa: "yểm trừ" chỉ hành động dùng lực lượng hoặc phương tiện để hỗ trợ, bảo vệ một đơn vị khác đang hoạt động, thường trong quân sự hoặc các tình huống nguy hiểm.
- Dùng phép thuật để trừ tà, trấn áp điều xấu: Trong văn hóa dân gian, "yểm trừ" còn có nghĩa là dùng bùa chú, phép thuật để ngăn chặn hoặc xua đuổi tà ma, điều không may.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- Pháo binh bắn yểm trợ cho bộ binh tiến công. (Pháo binh bắn hỗ trợ để bảo vệ bộ binh khi họ tiến lên.)
- Lực lượng đặc nhiệm được cử đi yểm trừ cho toán trinh sát. (Lực lượng đặc nhiệm được giao nhiệm vụ che chở cho toán trinh sát từ phía sau.)
Nghĩa tâm linh:
- Thầy cúng làm lễ yểm trừ để xua đuổi tà ma. (Thầy cúng thực hiện nghi lễ dùng phép thuật để trừ tà.)
- Người dân tin rằng bùa chú có thể yểm trừ những điều xui xẻo. (Người dân tin rằng bùa chú có thể ngăn chặn những điều không may.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yểm trừ hỏa lực": sử dụng súng, pháo để bảo vệ và hỗ trợ.
- Máy bay chiến đấu thực hiện nhiệm vụ yểm trừ hỏa lực cho lực lượng mặt đất. (Máy bay chiến đấu dùng hỏa lực để bảo vệ lực lượng mặt đất.)
"yểm trừ phép thuật": dùng bùa chú để trấn áp điều ác.
- Trong truyền thuyết, các pháp sư thường dùng phép yểm trừ để bảo vệ làng mạc. (Trong truyền thuyết, các pháp sư thường dùng phép thuật để bảo vệ làng mạc khỏi tà ma.)
Biến thể và từ gần giống
Yểm (động từ): dùng phép thuật hoặc vật phẩm để trấn áp, ngăn chặn.
- Ngôi mộ cổ bị yểm bùa để giữ của. (Ngôi mộ cổ bị đặt bùa để bảo vệ kho báu.)
Trừ (động từ): loại bỏ, xua đuổi.
- Trừ tà là một nghi lễ quan trọng trong văn hóa dân gian. (Loại bỏ tà ma là một nghi lễ quan trọng trong văn hóa dân gian.)
Che chở (động từ): bảo vệ, đỡ đần — gần nghĩa với "yểm trừ" trong ngữ cảnh quân sự.
- Cha mẹ luôn che chở cho con cái. (Cha mẹ luôn bảo vệ con cái.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ: giúp đỡ, tiếp sức.
- Bảo vệ: giữ gìn, che chở khỏi nguy hiểm.
- Trấn áp: dùng sức mạnh để dẹp yên, ngăn chặn.
Thành ngữ liên quan
- Yểm trừ cho nhau: hỗ trợ lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong trận chiến, các đồng đội luôn yểm trừ cho nhau để cùng sống sót. (Trong trận chiến, các đồng đội luôn hỗ trợ lẫn nhau để cùng sống sót.)